đắc kế
Định nghĩa
- Động từ:
- Đạt được mưu kế, thực hiện thành công kế hoạch: "đắc kế" chỉ trạng thái khi một người thực hiện một mưu kế, một kế hoạch đã định và đạt được kết quả như mong muốn, thường mang hàm ý thông minh, khéo léo hoặc có phần thủ đoạn.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Hắn ta đắc kế sau khi lừa được đối thủ vào bẫy. (Hắn thành công với mưu kế của mình sau khi đánh lừa đối thủ.)
- Nhờ sự chuẩn bị kỹ lưỡng, viên tướng đã đắc kế trong trận đánh. (Nhờ chuẩn bị tốt, viên tướng thực hiện thành công kế hoạch quân sự.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "đắc kế" thường dùng trong văn cảnh chiến thuật, mưu lược: nhấn mạnh sự thành công của một kế hoạch có tính toán, đôi khi mang sắc thái tiêu cực (thủ đoạn, lừa lọc).
- Trong ván cờ, anh ta đắc kế khiến đối phương không kịp trở tay. (Trong ván cờ, anh ta thực hiện thành công nước đi khiến đối thủ bất ngờ.)
Biến thể và từ gần giống
Kế (danh từ): mưu kế, phương án.
- Kế này rất hay. (Mưu kế này rất thông minh.)
Thất kế (động từ): không thành công với kế hoạch — trái nghĩa với "đắc kế".
- Hắn thất kế vì đối thủ đã đoán trước được ý đồ. (Hắn không thành công vì đối thủ biết trước ý đồ.)
Từ đồng nghĩa
- Thành kế: đạt được mưu kế (ít dùng hơn).
- Đắc thủ: giành được, lấy được (thường chỉ vật chất).
- Thực hiện thành công: diễn đạt ý tương tự nhưng không mang tính mưu lược.
Thành ngữ liên quan
- Đắc kế đắc thủ: vừa thành công về mưu kế vừa đạt được mục tiêu.
- Hắn ta đắc kế đắc thủ sau khi chiếm được tài sản. (Hắn vừa thực hiện thành công kế hoạch vừa lấy được tài sản.)